Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 胂

胂

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32962

UTF-8: E88382

UTF-32: 80C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san6

Định nghĩa tiếng Anh: arsine; chiropractic

Pinyin: shēn,chēn,shèn

Tiếng Nhật: チン シン イ

Quan Thoại: shèn

Tiếng Việt: thăn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

70C4, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Xem thêm:

cam, hạm [ ]

7C93, tổng 11 nét, bộ mễ 米 (+5 nét)

Xem thêm:

thái [ tài ]

915E, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Nghĩa: phtalêin (hoá học)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng