Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鮐 - di | thai | 鮐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39824

UTF-8: E9AE90

UTF-32: 9B90

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi4

Định nghĩa tiếng Anh: blowfish, globefish, tetraodon

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: tái

Tiếng Nhật: タイ ふぐ

Tiếng Nhật (Kun): FUGU

Tiếng Nhật (On): TAI I

Tiếng Hàn (Latinh): THAY

Quan Thoại: tái

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

第宅
đệ trạch

Xem thêm:

入理
nhập lí

Xem thêm:

鋒芒
phong mang
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính