Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39848

UTF-8: E9AEA8

UTF-32: 9BA8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: seasoned rice mixed with fish or vegetables

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ゲイ すし

Tiếng Nhật (Kun): SUSHI

Tiếng Nhật (On): SHI KI KEI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toại, tuệ [ suì ]

7A42, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Xem thêm:

phong [ fēng ]

75AF, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bệnh đầu phong ; 2. điên rồ

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng