Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 穂 - toại | tuệ | 穂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+1 nét) (lúa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31298

UTF-8: E7A982

UTF-32: 7A42

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: ear of grain; tassel; Guangzhou

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: スイ

Tiếng Nhật (Kun): HO

Tiếng Nhật (On): SUI

Quan Thoại: suì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

掩蓋
yểm cái

Xem thêm:

掣肘
xế trửu

Xem thêm:

[ fēn kè ]

515D, tổng 11 nét, bộ nhân 儿 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng