Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39904

UTF-8: E9AFA0

UTF-32: 9BE0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi4

Định nghĩa tiếng Anh: to confer; to bestow on an inferior; to reward

Pinyin: lái

Tiếng Nhật: ライ

Quan Thoại: lái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tự [ sì ]

55E3, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nối tiếp, thừa hưởng ; 2. hậu duệ

Xem thêm:

diên, duyên [ yán , yàn ]

6CBF, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ven, mép ; 2. đi men theo ; 3. noi theo

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng