Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鰤

鰤

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+1 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39972

UTF-8: E9B0A4

UTF-32: 9C24

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: a yellowtail (fish)

Tiếng Hàn (Hangul): 사:1N

Pinyin: shī

Tiếng Nhật: シ ぶり

Tiếng Nhật (Kun): BURI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: shī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mặc [ mò ]

9ED9, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét), hắc 黑 (+4 nét)

Xem thêm:

chức [ zhí ]

6A34, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa