Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鰤 - sư | 鰤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+1 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39972

UTF-8: E9B0A4

UTF-32: 9C24

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: a yellowtail (fish)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shī

Tiếng Nhật: ぶり

Tiếng Nhật (Kun): BURI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: shī

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hứa [ xǔ ]

9126, tổng 14 nét, bộ ấp 邑 (+12 nét)

Nghĩa: nước Hứa

Xem thêm:

thích [ qì ]

78E7, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: bãi sa mạc, bãi cát giữa sông

Xem thêm:

chỉ [ zhī , zhí , zhǐ ]

67B3, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cây chỉ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

làm chả giò ngon