Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39995

UTF-8: E9B0BB

UTF-32: 9C3B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan6

Định nghĩa tiếng Anh: eel

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mán

Tiếng Nhật: バン マン うなぎ

Tiếng Nhật (Kun): UNAGI

Tiếng Nhật (On): BAN MAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: mán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hức, vực [ xù , yù ]

6DE2, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rãnh, hào, mương ; 2. kè, bờ ngăn nước ; 3. thành trì ; 4. lạm; nước chảy xiết

Xem thêm:

di, dị [ yì ]

5F02, tổng 6 nét, bộ củng 廾 (+3 nét)

Nghĩa: thôi, lui; khác nhau

Xem thêm:

[ ]

661B, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức