Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瘜

瘜

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+1 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30236

UTF-8: E7989C

UTF-32: 761C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: a polyp

Pinyin: xī

Tiếng Nhật: ソク ショク あまじし

Tiếng Nhật (On): SHOKU SOKU

Quan Thoại: xī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phụ [ ]

4FCC, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Xem thêm:

lâm [ lín ]

75F3, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Nghĩa: bệnh lâm (đi đái ra mủ)

Xem thêm:

[ ]

68D4, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng