Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鱁

鱁

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40001

UTF-8: E9B181

UTF-32: 9C41

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Pinyin: zhú

Tiếng Nhật: チク ジク

Tiếng Nhật (Kun): SAME

Tiếng Nhật (On): CHIKU JIKU

Quan Thoại: zhú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dong, dung [ ]

7245, tổng 15 nét, bộ tường 爿 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

89B9, tổng 20 nét, bộ kiến 見 (+13 nét)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng