
Thông tin ký tự
Bộ: ngư ⿂(+11 nét) (con cá)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 40004
UTF-8: E9B184
UTF-32: 9C44
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương mười pháp - (Dasakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Hồng Sơn sơn nguyệt nhất luân minh) - (寄友(鴻山山月一輪明)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vô vi - (Asaṅkhata-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật