Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+12 nét) (con cá)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40018

UTF-8: E9B192

UTF-32: 9C52

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Định nghĩa tiếng Anh: barbel

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zūn,zùn

Tiếng Nhật: ソン ゾン セン ゼン テン デン ます

Tiếng Nhật (Kun): MASU

Tiếng Nhật (On): SON TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: zūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kinh, lương [ jīng , liáng ]

60CA, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. kinh động ; 2. kinh sợ

Xem thêm:

[ ]

6F6A, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò