Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鱔

鱔

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+12 nét) (con cá)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40020

UTF-8: E9B194

UTF-32: 9C54

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin5

Định nghĩa tiếng Anh: eel

Pinyin: shàn

Tiếng Nhật: ゼン セン

Tiếng Nhật (Kun): UMIHEBI GOMAME

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: shàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8AF9, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Xem thêm:

否泰
bĩ thái

Xem thêm:

[ ]

89B1, tổng 18 nét, bộ kiến 見 (+11 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng