Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鱘 - tầm | 鱘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+12 nét) (con cá)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40024

UTF-8: E9B198

UTF-32: 9C58

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam4

Định nghĩa tiếng Anh: sturgeon

Pinyin: xún

Tiếng Nhật: シン ジン かじき ちょうざめ

Tiếng Nhật (Kun): CHOUZAME KAJIKI

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIM

Quan Thoại: xún

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

電磁
điện từ

Xem thêm:

điệu [ ]

7AB1, tổng 15 nét, bộ huyệt 穴 (+10 nét)

Xem thêm:

國脉
quốc mạch
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

gường tủ