Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+12 nét) (con cá)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40024

UTF-8: E9B198

UTF-32: 9C58

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam4

Định nghĩa tiếng Anh: sturgeon

Pinyin: xún

Tiếng Nhật: シン ジン かじき ちょうざめ

Tiếng Nhật (Kun): CHOUZAME KAJIKI

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIM

Quan Thoại: xún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mị, nhị [ Mǐ , miē ]

8288, tổng 7 nét, bộ dương 羊 (+1 nét), thảo 艸 (+3 nét)

Xem thêm:

[ ]

54DB, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 11