Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+13 nét) (con cá)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40034

UTF-8: E9B1A2

UTF-32: 9C62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou1

Pinyin: sāo

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: sāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

乃至
nãi chí

Xem thêm:

cử, tỉ, tỷ [ sì ]

801C, tổng 11 nét, bộ lỗi 耒 (+5 nét)

Nghĩa: lưỡi cày

Xem thêm:

thuần [ chún ]

6E7B, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thuần, trong sạch, mộc mạc ; 2. tưới, thấm

Quảng Cáo

anh việt