Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40081

UTF-8: E9B291

UTF-32: 9C91

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: salmon; Spheroides vermicularis

Quan Thoại: guī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lỗ [ lǔ ]

5364, tổng 7 nét, bộ bốc 卜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đất mặn ; 2. mỏ muối

Xem thêm:

趣味
thú vị

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa