Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20595

UTF-8: E581B3

UTF-32: 5073

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyun1

Pinyin: duān

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Nhật (Kun): CHIHISAI SUKOSHI

Tiếng Nhật (On): TAN

Quan Thoại: duān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

異事
dị sự

Xem thêm:

hiệu, hào [ háo , hào ]

53F7, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. hiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...) ; 2. làm hiệu, dấu hiệu; gào khóc, kêu gào

Xem thêm:

ân [ èn ]

6441, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: bấm, ấn

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng