Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40098

UTF-8: E9B2A2

UTF-32: 9CA2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin4

Định nghĩa tiếng Anh: silver carp, Hypophthalmichthys

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

子金
tử kim

Xem thêm:

phì [ féi ]

8153, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bắp chân ; 2. đau ốm ; 3. lành

Xem thêm:

vân [ yún ]

7BD4, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: vân đương 簹,筜)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng