Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+10 nét) (con cá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40141

UTF-8: E9B38D

UTF-32: 9CCD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: fin

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lịch [ lì ]

56A6, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 (+16 nét)

Nghĩa: tiếng gãy, tiếng vỡ

Xem thêm:

丹墀
đan trì

Quảng Cáo

anh việt