Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+12 nét) (con cá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40158

UTF-8: E9B39E

UTF-32: 9CDE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: fish scales

Quan Thoại: lín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ta, tá [ sā , suò , xiē ]

4E9B, tổng 8 nét, bộ nhị 二 (+6 nét)

Nghĩa: ít ỏi

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

69CB, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. làm ra, tạo ra, xây dựng ; 2. tác phẩm

Xem thêm:

điền [ ]

78CC, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ