Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+0 nét) (con chim)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 40165

UTF-8: E9B3A5

UTF-32: 9CE5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: niu5

Định nghĩa tiếng Anh: bird; Kangxi radical 196

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: niǎo,diǎo,dǎo,què

Tiếng Nhật: チョウ シャク サク トウ とり

Tiếng Nhật (Kun): TORI

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: niǎo

Âm thời Đường: *děu

Tiếng Việt: điểu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cáo [ gào ]

8BF0, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. răn bảo ; 2. ban sắc mệnh

Xem thêm:

窗紗
song sa

Xem thêm:

[ ]

9235, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng