Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鳲鳩
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nặc [ nì ]

533F, tổng 10 nét, bộ hễ 匸 (+8 nét)

Nghĩa: giấu kín

Xem thêm:

ni, nỉ [ nē , né , ne , ní ]

5462, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: rì rầm (tiếng chim kêu); một thứ dệt bằng lông giống như giạ

Xem thêm:

dăng [ yíng ]

8805, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: 1. con ruồi ; 2. nhỏ bé

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn