Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鳵

鳵

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+3 nét) (con chim)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40181

UTF-8: E9B3B5

UTF-32: 9CF5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou2

Tiếng Nhật: ホウ

Quan Thoại: bǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

倚閭
ỷ lư

Xem thêm:

sắc [ sè ]

7A6F, tổng 20 nét, bộ hoà 禾 (+15 nét)

Xem thêm:

biện, lạt [ biàn , là ]

8FA1, tổng 14 nét, bộ tân 辛 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cay xé ; 2. nham hiểm, độc ác

Quảng Cáo

kính tân bình