Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鵄 - si | 鵄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40260

UTF-8: E9B584

UTF-32: 9D44

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: (variant of ) kite, horned owl; wine cups

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: とび

Tiếng Nhật (Kun): TOBI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: chī

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

征夫
chinh phu

Xem thêm:

thìn, thần [ chén ]

8FB0, tổng 7 nét, bộ thần 辰 (+0 nét)

Nghĩa: Thìn (ngôi thứ 5 của hàng Chi)

Xem thêm:

不對勁
bất đối kính
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển hán việt