Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鵦

鵦

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40294

UTF-8: E9B5A6

UTF-32: 9D66

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Tiếng Hàn (Hangul): 록:N

Pinyin: lù

Tiếng Nhật: ロク

Quan Thoại: lù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

banh, băng, bắng [ bēng , běng , bèng ]

7EF7, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. căng, trải ra ; 2. bó chặt ; 3. văng, bật ra, bung ra

Xem thêm:

hướng, hưởng [ xiàng ]

5411, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: 1. hướng, phía ; 2. hướng vào, nhằm vào

Xem thêm:

chư, trư [ ]

85F8, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm