
Thông tin ký tự
Bộ: điểu ⿃(+8 nét) (con chim)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 40294
UTF-8: E9B5A6
UTF-32: 9D66
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Sakuludàyi - (Mahàsakuludàyin sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu hành tức sự - (舟行即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tù lương - (囚糧) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: