Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鵫 - trạo | 鵫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40299

UTF-8: E9B5AB

UTF-32: 9D6B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Định nghĩa tiếng Anh: pheasant

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: トウ チョウ タク ジョク

Tiếng Nhật (Kun): KIJI YAMADORI

Tiếng Nhật (On): TOU CHOU TAKU DAKU

Quan Thoại: zhuó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sồ [ chú ]

96CF, tổng 13 nét, bộ chuy 隹 (+5 nét)

Nghĩa: con chim non

Xem thêm:

phân [ fēn ]

7EB7, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: rối rắm

Xem thêm:

親父
thân phụ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 1