Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鵲

鵲

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40306

UTF-8: E9B5B2

UTF-32: 9D72

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: magpie; Pica species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): 작:0N

Pinyin: què

Tiếng Nhật: ジャク シャク サク かささぎ

Tiếng Nhật (Kun): KASASAGI

Tiếng Nhật (On): JAKU SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: què

Âm thời Đường: tsiɑk

Tiếng Việt: thước

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thất [ shī ]

5931, tổng 5 nét, bộ đại 大 (+2 nét)

Nghĩa: 1. lỡ, sai lầm ; 2. mất

Xem thêm:

nháo, náo [ nào ]

95F9, tổng 8 nét, bộ môn 門 (+5 nét)

Nghĩa: ầm ĩ

Quảng Cáo

shop thảo dược