Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40311

UTF-8: E9B5B7

UTF-32: 9D77

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun1

Định nghĩa tiếng Anh: a legendary bird similar to the phoenix, firebird

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yuān

Tiếng Nhật: エン オン

Tiếng Nhật (On): EN ON

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuān

Âm thời Đường: qiuæn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoạt, việt [ ]

8D8F, tổng 13 nét, bộ tẩu 走 (+6 nét)

Quảng Cáo

bánh ram