Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40316

UTF-8: E9B5BC

UTF-32: 9D7C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Định nghĩa tiếng Anh: a fabulous night-bird, grotesque monster

Pinyin: kōng

Tiếng Nhật: コウ ぬえ

Tiếng Nhật (Kun): NUE

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: kōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6915, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

ma, tư [ mā , zī ]

5B56, tổng 6 nét, bộ tử 子 (+3 nét)

Nghĩa: 1. con song sinh ; 2. sinh ra, đẻ ra

Quảng Cáo

viêm xoang