Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40327

UTF-8: E9B687

UTF-32: 9D87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung1

Định nghĩa tiếng Anh: thrush; Turdus species (various)

Pinyin: dōng

Tiếng Nhật: トウ つぐみ

Tiếng Nhật (Kun): TSUGUMI

Tiếng Nhật (On): TOU TSU

Quan Thoại: dōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uẩn, ôn [ wēn , yùn ]

8580, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: tích tụ, tích chứa; 1. cỏ ôn (cỏ mọc trong nước, để nuôi cá) ; 2. rong kim ngư (một loại cỏ mọc lâu năm ở nước)

Quảng Cáo

cửa kính quận 11