Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鶻 - cốt | hoạt | 鶻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+1 nét) (con chim)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40379

UTF-8: E9B6BB

UTF-32: 9DBB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat1

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of pigeon; falcon

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: コツ ゲチ ゴチ クチ カツ はやぶさ

Tiếng Nhật (Kun): HAYABUSA

Tiếng Nhật (On): KOTSU KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): KOL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: huət

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

880C, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Xem thêm:

達道
đạt đạo

Xem thêm:

依据
y cứ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 10