Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+1 nét) (con chim)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40379

UTF-8: E9B6BB

UTF-32: 9DBB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat1

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of pigeon; falcon

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: コツ ゲチ ゴチ クチ カツ はやぶさ

Tiếng Nhật (Kun): HAYABUSA

Tiếng Nhật (On): KOTSU KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): KOL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: huət

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

loã, loả [ luǒ ]

81DD, tổng 21 nét, bộ nhục 肉 (+17 nét)

Nghĩa: 1. trần truồng (như: 裸) ; 2. giống thú ít lông

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu