Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鷁

鷁

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+1 nét) (con chim)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40385

UTF-8: E9B781

UTF-32: 9DC1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: fishhawk; bow or prow

Tiếng Hàn (Hangul): 익:1N

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: ゲキ ギャク

Tiếng Nhật (On): GEKI

Tiếng Hàn (Latinh): IK

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蟏蛸
tiêu sao

Xem thêm:

[ ]

52C6, tổng 8 nét, bộ lực 力 (+6 nét)

Xem thêm:

nghiệt, yết, ái [ è ]

5828, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Quảng Cáo

kính quận 8