Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鷞 - sương | sảng | 鷞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+11 nét) (con chim)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40414

UTF-8: E9B79E

UTF-32: 9DDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: turquoise kingfisher

Pinyin: shuāng,shuǎng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): TAKA

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Quan Thoại: shuāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nghiệt [ ]

67BF, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

lỗi [ lěi ]

78E5, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Xem thêm:

đặng [ dèng ]

5D9D, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Nghĩa: đường nhỏ đi trên núi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm xoang