Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鷴 - nhàn | 鷴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+12 nét) (con chim)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40436

UTF-8: E9B7B4

UTF-32: 9DF4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haan4

Định nghĩa tiếng Anh: silver pheasant badge worn by civil officials of the 5th grade; Lophura species (various)

Pinyin: xián

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): TOBI

Tiếng Nhật (On): KAN GEN

Quan Thoại: xián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

色戒
sắc giới

Xem thêm:

戲弄
hí lộng

Xem thêm:

[ yí ]

5CD3, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng