Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鷺鷥
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quỳnh [ qióng ]

7162, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: côi cút, không nơi nương tựa

Xem thêm:

tông [ cōng , zōng ]

9350, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Xem thêm:

trác, xước [ chuō , diào , tiào , zhuō , zhuó ]

8E14, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhảy, nhảy nhót ; 2. hơn, siêu việt, cao xa ; 3. vượt qua ; 4. què, thọt, khoèo chân

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng