Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鷽

鷽

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+13 nét) (con chim)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40445

UTF-8: E9B7BD

UTF-32: 9DFD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Định nghĩa tiếng Anh: oriental bullfinch, weaver bird; Pyrrhula species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): 학:1N

Pinyin: xué

Tiếng Nhật: カク アク ヨク ガク カツ ゲチ うそ

Tiếng Nhật (Kun): USO

Tiếng Nhật (On): KAKU GAKU AKU

Tiếng Hàn (Latinh): HAK

Quan Thoại: xué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8AE3, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Xem thêm:

龜子
quy tử

Quảng Cáo

mat mia