Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鸏

鸏

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+14 nét) (con chim)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40463

UTF-8: E9B88F

UTF-32: 9E0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung4

Tiếng Hàn (Hangul): 몽:1N

Pinyin: méng,máng

Tiếng Nhật: モウ ボウ モ

Tiếng Hàn (Latinh): MONG

Quan Thoại: méng

Tiếng Việt: mòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

si [ ]

6BA6, tổng 15 nét, bộ ngạt 歹 (+11 nét)

Xem thêm:

võ, vũ [ wǔ ]

6B66, tổng 8 nét, bộ chỉ 止 (+4 nét)

Nghĩa: 1. võ thuật ; 2. quân sự

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng