Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+14 nét) (con chim)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 40465

UTF-8: E9B891

UTF-32: 9E11

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngok6

Định nghĩa tiếng Anh: a legendary waterfowl; a young phoenix

Pinyin: yuè

Tiếng Nhật: ガク

Tiếng Nhật (On): GAKU

Quan Thoại: yuè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tinh [ jīng ]

9F31, tổng 21 nét, bộ thử 鼠 (+8 nét)

Xem thêm:

phôi [ pēi ]

9185, tổng 15 nét, bộ dậu 酉 (+8 nét)

Nghĩa: rượu chưa lọc

Quảng Cáo

shop thảo dược