Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 40501

UTF-8: E9B8B5

UTF-32: 9E35

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: ostrich

Quan Thoại: tuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khoát [ kuò ]

9614, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Nghĩa: 1. rộng rãi ; 2. xa vắng ; 3. sơ suất

Xem thêm:

tiếu [ qiào ]

8A9A, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: nói mát, nói xoa dịu

Quảng Cáo

hat oc cho