
Thông tin ký tự
Bộ: điểu ⿃(+6 nét) (con chim)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 40506
UTF-8: E9B8BA
UTF-32: 9E3A
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tân Dương ngục trung hài - (賓陽獄中孩) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lợi ích đắc cung kính - (Lābhasakkāra-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: