Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鸿

鸿

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 40511

UTF-8: E9B8BF

UTF-32: 9E3F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Định nghĩa tiếng Anh: species of wild swan; vast

Quan Thoại: hóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diếu, giáo [ jiào , xiào ]

9175, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 (+7 nét)

Nghĩa: men rượu

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng