Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40521

UTF-8: E9B989

UTF-32: 9E49

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Định nghĩa tiếng Anh: species of parrot

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bộc [ ]

735B, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Xem thêm:

hi, huy, hí, hô, hý [ hū , huī , xī , xì ]

6232, tổng 17 nét, bộ qua 戈 (+13 nét)

Nghĩa: 1. đùa nghịch ; 2. tuồng, kịch, xiếc

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng