Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40522

UTF-8: E9B98A

UTF-32: 9E4A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coek3

Định nghĩa tiếng Anh: magpie; Pica species (various)

Quan Thoại: què

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ yì ]

86E1, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Xem thêm:

lâu [ lóu ]

877C, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: 1. (xem: lâu cô 蛄,蛄) ; 2. (xem: lâu quắc 蟈,蝈)

Xem thêm:

[ ]

6C62, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2