Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹊 - thước | 鹊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40522

UTF-8: E9B98A

UTF-32: 9E4A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coek3

Định nghĩa tiếng Anh: magpie; Pica species (various)

Quan Thoại: què

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

對耦
đối ngẫu

Xem thêm:

彷徉
bàng dương

Xem thêm:

cường, cưỡng [ jiàng , qiáng , qiǎng ]

5F37, tổng 11 nét, bộ cung 弓 (+8 nét)

Nghĩa: mạnh; gượng, miễn cưỡng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt