Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鹎

鹎

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40526

UTF-8: E9B98E

UTF-32: 9E4E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei1

Định nghĩa tiếng Anh: bird

Quan Thoại: bēi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6F0C, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

am, sam [ shā , shān ]

6749, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: cây sam (một loài giống cây thông)

Quảng Cáo

giá sỉ