
Thông tin ký tự
Bộ: điểu ⿃(+8 nét) (con chim)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 40528
UTF-8: E9B990
UTF-32: 9E50
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vacchagotta - (Vacchagotta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Subha (Tu-bà) - (Subha sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật