Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40530

UTF-8: E9B992

UTF-32: 9E52

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Định nghĩa tiếng Anh: oriole

Quan Thoại: gēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghệ [ yì ]

84FA, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. trồng cây ; 2. tài năng

Xem thêm:

trung [ zhōng ]

5FE0, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: trung thành, làm hết bổn phận

Quảng Cáo

đặc sản hải yến