Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹙 - thu | 鹙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40537

UTF-8: E9B999

UTF-32: 9E59

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Định nghĩa tiếng Anh: large waterfowl with naked head; Garrulus glandarius

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: qiū

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

過計
quá kế

Xem thêm:

藁萊
cảo lai

Xem thêm:

督郵
đốc bưu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng