Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鹜

鹜

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40540

UTF-8: E9B99C

UTF-32: 9E5C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: duck

Quan Thoại: wù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ cào ]

808F, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+2 nét)

Xem thêm:

chấm, chẩm [ zhěn , zhèn ]

6795, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xương trong óc cá ; 2. cái gối đầu

Quảng Cáo

hat vung