Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+12 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40553

UTF-8: E9B9A9

UTF-32: 9E69

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: wren

Quan Thoại: liáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

duyên [ yuán ]

875D, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ấu trùng của con châu chấu ; 2. ấu trùng của con kiến

Xem thêm:

才思
tài tư

Quảng Cáo

thợ nhôm kính