Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: lộc (+4 nét) (con hươu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40580

UTF-8: E9BA84

UTF-32: 9E84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou1

Định nghĩa tiếng Anh: coarse, rough, rude

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HANARERU

Tiếng Nhật (On): SO ZO

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tso

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thạch, đạn [ dàn , shí ]

77F3, tổng 5 nét, bộ thạch 石 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đá ; 2. tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)

Xem thêm:

䊷衣
chuy y

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng