Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 麪 - miến | 麪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mạch (+4 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40618

UTF-8: E9BAAA

UTF-32: 9EAA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min6

Định nghĩa tiếng Anh: flour, noodles, dough

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: miàn

Tiếng Nhật: ベン メン むぎこ

Tiếng Nhật (Kun): MUGIKO

Tiếng Nhật (On): MEN

Tiếng Hàn (Latinh): MYEN

Quan Thoại: miàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cương [ gāng , gǎng ]

5D17, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: sườn núi

Xem thêm:

三色
tam sắc

Xem thêm:

雙魂
song hồn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu